quắt quéo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gian giảo, lừa lọc, không ngay thẳng: Dùng để chỉ tính cách, hành vi xảo quyệt, dùng mưu mẹo để lừa dối người khác, không chân thật.
- Quanh co, không thẳng thắn: Chỉ lối suy nghĩ, lời nói hoặc cách làm việc phức tạp, rắc rối, không đi thẳng vào vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thương nhân đó nổi tiếng với thủ đoạn quắt quéo. (Người buôn bán đó nổi tiếng với những thủ đoạn gian giảo.)
- Đừng nghe lời đường mật quắt quéo của hắn. (Đừng nghe những lời ngọt ngào nhưng đầy mưu mẹo của hắn.)
- Cách giải quyết vấn đề của anh ta thật quắt quéo, khó mà hiểu nổi. (Cách anh ta giải quyết vấn đề thật quanh co, rắc rối, khó mà hiểu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn ở quắt quéo": Có lối sống, cách đối xử không ngay thẳng, hay lừa dối.
- Hắn ta ăn ở quắt quéo nên chẳng ai muốn tin. (Hắn ta sống gian giảo nên chẳng ai muốn tin tưởng.)
- "Đường đi lối lại quắt quéo": Đường xá quanh co, khúc khuỷu; (nghĩa bóng) chỉ cách thức phức tạp, rắc rối.
- Con đường vào làng quắt quéo như ruột ngựa. (Con đường vào làng quanh co như ruột ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Quắt (tính từ): Thường đi kèm với các từ khác (như "quắt quéo", "quắt quẹo") để nhấn mạnh sự quanh co, xảo quyệt.
- Quẹo (động từ/tính từ): Rẽ, ngoặt; (trong một số ngữ cảnh) có thể mang sắc thái tương tự "quắt quéo" khi kết hợp.
Từ đồng nghĩa
- Gian xảo: Mưu mẹo, lừa lọc.
- Quanh co: Không thẳng thắn, vòng vo.
- Xảo quyệt: Khôn lanh một cách gian trá.
Từ trái nghĩa
- Ngay thẳng: Thẳng thắn, chân thật.
- Thật thà: Không dối trá, gian giảo.
- Thẳng thắn: Trực tiếp, không vòng vo.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khôn ngoan chẳng lọ thật thà / Thường tình *quắt quéo mới là khôn ngoan"*: (Tục ngữ) Phê phán lối sống gian giảo, cho rằng sự thật thà đôi khi còn hơn cả sự khôn ngoan xảo quyệt.
- Gian giảo, lừa lọc : Con buôn quắt quéo.